Lời Bác dạy nhấn mạnh vai trò to lớn của nhân dân trong sự nghiệp giữ gìn an ninh, trật tự và bảo vệ Tổ quốc. Phát huy sức mạnh của nhân dân, xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc là yếu tố quan trọng để tạo nên sức mạnh tổng hợp, giữ vững ổn định chính trị, xã hội, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân và môi trường hòa bình để đất nước phát triển.
Thấm nhuần lời Bác dạy, Trường Sĩ quan Công binh luôn chú trọng giáo dục, rèn luyện cán bộ, giảng viên, học viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức trách nhiệm cao, chấp hành nghiêm kỷ luật, gắn bó mật thiết với nhân dân. Trong quá trình đào tạo, Nhà trường quan tâm bồi dưỡng cho người học kiến thức, kỹ năng và phương pháp công tác dân vận, sẵn sàng thực hiện tốt nhiệm vụ giúp dân, phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai, tìm kiếm cứu hộ, cứu nạn, xây dựng cơ sở chính trị địa phương, góp phần củng cố mối quan hệ quân - dân, xây dựng “thế trận lòng dân” ngày càng vững chắc.
Mỗi cán bộ, giảng viên, học viên hôm nay không chỉ học tập, rèn luyện để hoàn thành tốt nhiệm vụ quân sự, quốc phòng, mà còn phải luôn ghi nhớ lời Bác: dựa vào nhân dân, gắn bó với nhân dân, hết lòng phục vụ nhân dân. Đó cũng là một trong những phẩm chất quan trọng của người cán bộ, sĩ quan Công binh trong tình hình mới.![]()
![]()
THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN HỆ DÂN SỰ NĂM 2017
Nghe đọc bài viết
Nhấn nút để nghe bài viết bằng giọng đọc nhân tạo1. Phương thức tuyển sinh
Xét tuyển trên cơ sở kết quả của Kỳ thi THPT quốc gia. Thí sinh đăng ký và dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2017 theo quy định của Bộ GD & ĐT.
2. Điểm chuẩn trúng tuyển đào tạo đại học Hệ dân sự năm 2017
|
Ngành học/trình độ |
Mã ngành |
Tổ hợp môn thi/ xét tuyển |
Chỉ tiêu |
Điểm trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
|
Các ngành đào tạo đại học dân sự, mã trường: ZCH |
|
|
230 |
|
|
- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
52580205 |
A00 (Toán, Vật lý, Hóa học), A01 (Toán, Vật lý, tiếng Anh) |
70 |
15.50 |
|
- Kỹ thuật xây dựng |
52580208 |
40 |
15.50 |
|
|
- Kỹ thuật cơ khí |
52520103 |
40 |
15.50 |
|
|
- Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
52140208 |
A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) , A01 (Toán, Vật lý, tiếng Anh) C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí) |
80 |
15.50 |
Chú ý:
Thí sinh có tên trong danh sách trúng tuyển (ở phần sau) phải nộp bản Chính giấy chứng nhận kết quả thi (bản có dấu đỏ) trực tiếp tại trường hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện (tính theo dấu bưu điện) trước 17 giờ 00 ngày 07/8/2017.
Mọi thông tin cần tư vấn và giải đáp đề nghị liên hệ với:
Ban Tuyển sinh, Trường Sĩ quan Công binh.
Địa chỉ: 229B, đường Bạch Đằng, Tp.Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Điện thoại 02743.859.632; 0985525218 (trong giờ hành chính).
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
|
STT |
SBD |
CMND |
Họ Tên |
Mã ngành |
Mã tổ hợp |
Thứ tự NV |
Điểm trúng tuyển |
|
1 |
53003138 |
312392714 |
TRẦN HOÀNG KHA |
52140208 |
C00 |
1 |
26.25 |
|
2 |
02061716 |
334950299 |
NGUYỄN HOÀNG THỊNH |
52140208 |
C00 |
2 |
25.5 |
|
3 |
18006254 |
145649058 |
TẠ MINH TÙNG |
52140208 |
C00 |
3 |
22.75 |
|
4 |
08003383 |
063524513 |
PHẠM THU TRANG |
52140208 |
C00 |
1 |
21.75 |
|
5 |
52002675 |
273703844 |
LÊ XUÂN BẮC |
52140208 |
C00 |
1 |
21.75 |
|
6 |
60002196 |
385774695 |
PHAN NHỰT ĐAN |
52140208 |
A01 |
2 |
21.5 |
|
7 |
23003030 |
113644226 |
BÙI VĂN THỨC |
52140208 |
A01 |
2 |
21 |
|
8 |
46003301 |
291207461 |
PHAN ANH THƯ |
52140208 |
C00 |
1 |
20.75 |
|
9 |
22004657 |
033099000888 |
NGUYỄN ĐỨC THẮNG |
52140208 |
A00 |
1 |
20.5 |
|
10 |
59000852 |
366220158 |
ĐÀO VĂN TOÀN |
52140208 |
C00 |
1 |
20.5 |
|
11 |
44007367 |
281192608 |
BÙI VĂN MẠNH |
52140208 |
C00 |
1 |
20.25 |
|
12 |
47004727 |
261482224 |
NGUYỄN TRỌNG MÙA |
52140208 |
A00 |
1 |
20.25 |
|
13 |
40010680 |
241774089 |
PHẠM MẠNH CƯỜNG |
52140208 |
A00 |
4 |
20 |
|
14 |
52009790 |
273657459 |
NGUYỄN VĂN HOÀNG PHÚC |
52140208 |
A00 |
2 |
20 |
|
15 |
58006794 |
334950082 |
NGUYỄN THỊ THÚY LIỄU |
52140208 |
A00 |
2 |
19.25 |
|
16 |
28014494 |
174607664 |
HÀ THỊ HIỀN |
52140208 |
C00 |
1 |
18.75 |
|
17 |
02070209 |
025564914 |
ĐẶNG THỊ KIM THOA |
52140208 |
C00 |
1 |
18.5 |
|
18 |
25004261 |
036099001771 |
BÙI VĂN SƠN |
52140208 |
A00 |
1 |
18.25 |
|
19 |
29003552 |
187688754 |
PHẠM VĂN TRUNG |
52140208 |
C00 |
1 |
18.25 |
|
20 |
02067222 |
025441312 |
VÕ HỒNG TÂM |
52140208 |
C00 |
1 |
18 |
|
21 |
38003239 |
231202514 |
NGUYỄN DUY TÂN |
52140208 |
C00 |
1 |
17.75 |
|
22 |
42013786 |
251176091 |
ĐỖ HOÀNG PHI |
52140208 |
A00 |
2 |
17.75 |
|
23 |
54011077 |
371896636 |
NGUYỄN MINH TÂN |
52140208 |
C00 |
1 |
17.5 |
|
24 |
21001009 |
142774787 |
NHỮ ĐÌNH THÀNH |
52140208 |
C00 |
2 |
17.25 |
|
25 |
26004630 |
152240964 |
TRẦN VĂN SƠN |
52140208 |
C00 |
2 |
17 |
|
26 |
28002595 |
038099006953 |
LƯƠNG TRUNG ANH |
52140208 |
C00 |
1 |
17 |
|
27 |
40014871 |
241845559 |
PHAN THỊ VÂN |
52140208 |
A00 |
1 |
17 |
|
28 |
43005671 |
285574786 |
TRẦN ANH TUẤN |
52140208 |
C00 |
2 |
16.75 |
|
29 |
02031405 |
291200835 |
MAI HUY LONG |
52140208 |
C00 |
1 |
16.5 |
|
30 |
42006043 |
251164573 |
ĐỖ THẾ GIANG |
52140208 |
A00 |
1 |
16.5 |
|
31 |
53002618 |
312396020 |
NGUYỄN TẤN THÔNG |
52140208 |
C00 |
1 |
16.5 |
|
32 |
44007257 |
251163330 |
VŨ THÀNH ĐẠT |
52140208 |
C00 |
1 |
16.25 |
|
33 |
08003921 |
063442415 |
HOÀNG ĐỨC HUỲNH |
52140208 |
A00 |
1 |
16 |
|
34 |
30015632 |
184288410 |
ĐẶNG NGỌC ĐỨC |
52140208 |
A00 |
1 |
16 |
|
35 |
48003819 |
272645985 |
PHẠM MINH GIANG |
52140208 |
A01 |
1 |
16 |
|
36 |
35008452 |
212813748 |
LÂM TRUNG KIÊN |
52140208 |
A00 |
2 |
15.5 |
|
37 |
51002458 |
352389463 |
PHẠM VĂN NHÃ |
52520103 |
A00 |
2 |
22.75 |
|
38 |
29001817 |
187728132 |
NGUYỄN MỸ TRỢ |
52520103 |
A00 |
2 |
22 |
|
39 |
02020064 |
212579526 |
ĐỖ NGỌC BÌNH |
52520103 |
A00 |
2 |
19.25 |
|
40 |
47010393 |
261508236 |
TRẦN DANH TƯỞNG |
52520103 |
A00 |
2 |
17.75 |
|
41 |
29019024 |
187755636 |
TRẦN VĂN TRIỀU |
52520103 |
A00 |
2 |
17.25 |
|
42 |
48021385 |
272626906 |
NGUYỄN HÙNG |
52520103 |
A00 |
1 |
16.75 |
|
43 |
28015067 |
175030596 |
MAI VĂN SAO |
52520103 |
A01 |
2 |
16.5 |
|
44 |
43003811 |
285602239 |
LÊ QUANG HOÀNG ÁNH |
52520103 |
A00 |
2 |
16.5 |
|
45 |
44000381 |
281139329 |
NGUYỄN TRUNG HẬU |
52520103 |
A00 |
1 |
16.5 |
|
46 |
43004213 |
285684879 |
NÔNG MINH HIẾU |
52580205 |
A00 |
2 |
21 |
|
47 |
31003480 |
194649206 |
NGUYỄN VĂN THĂNG |
52580205 |
A00 |
2 |
19.5 |
|
48 |
37001493 |
215479463 |
TRẦN DUY TRƯỞNG |
52580205 |
A00 |
2 |
19.25 |
|
49 |
43001928 |
285755081 |
TRẦN TIẾN THÀNH |
52580205 |
A01 |
2 |
19 |
|
50 |
58007049 |
334879260 |
CAO TRUNG TUYẾN |
52580205 |
A00 |
2 |
18 |
|
51 |
43006502 |
272828588 |
NGUYỄN KHẮC PHÚ |
52580205 |
A01 |
1 |
17.25 |
|
52 |
02070292 |
079198003128 |
HUỲNH THANH TUYỀN |
52580205 |
A00 |
3 |
16.75 |
|
53 |
39005200 |
221463791 |
LÊ VĂN VƯƠNG |
52580205 |
A00 |
1 |
15.5 |
|
54 |
40012639 |
241861464 |
NGÔ CÔNG THƯƠNG |
52580205 |
A00 |
3 |
15.5 |
|
55 |
23000701 |
113697870 |
DƯƠNG PHÚC HOÀNG |
52580208 |
A00 |
2 |
23.25 |
|
56 |
38002400 |
231320092 |
NGUYỄN MẠNH HỔ |
52580208 |
A00 |
2 |
21.25 |
|
57 |
48002699 |
272766589 |
NGUYỄN VĨNH ANH |
52580208 |
A00 |
1 |
20.75 |
|
58 |
21003653 |
142932273 |
ĐOÀN VĂN TÂN |
52580208 |
A00 |
2 |
19.75 |
|
59 |
44001192 |
281191205 |
VÕ QUỐC TẤN |
52580208 |
A00 |
2 |
16.75 |
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!