Lời Bác dạy nhấn mạnh vai trò to lớn của nhân dân trong sự nghiệp giữ gìn an ninh, trật tự và bảo vệ Tổ quốc. Phát huy sức mạnh của nhân dân, xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc là yếu tố quan trọng để tạo nên sức mạnh tổng hợp, giữ vững ổn định chính trị, xã hội, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân và môi trường hòa bình để đất nước phát triển.
Thấm nhuần lời Bác dạy, Trường Sĩ quan Công binh luôn chú trọng giáo dục, rèn luyện cán bộ, giảng viên, học viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức trách nhiệm cao, chấp hành nghiêm kỷ luật, gắn bó mật thiết với nhân dân. Trong quá trình đào tạo, Nhà trường quan tâm bồi dưỡng cho người học kiến thức, kỹ năng và phương pháp công tác dân vận, sẵn sàng thực hiện tốt nhiệm vụ giúp dân, phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai, tìm kiếm cứu hộ, cứu nạn, xây dựng cơ sở chính trị địa phương, góp phần củng cố mối quan hệ quân - dân, xây dựng “thế trận lòng dân” ngày càng vững chắc.
Mỗi cán bộ, giảng viên, học viên hôm nay không chỉ học tập, rèn luyện để hoàn thành tốt nhiệm vụ quân sự, quốc phòng, mà còn phải luôn ghi nhớ lời Bác: dựa vào nhân dân, gắn bó với nhân dân, hết lòng phục vụ nhân dân. Đó cũng là một trong những phẩm chất quan trọng của người cán bộ, sĩ quan Công binh trong tình hình mới.![]()
![]()
THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN VÀ DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUÂN SỰ NĂM 2017
Nghe đọc bài viết
Nhấn nút để nghe bài viết bằng giọng đọc nhân tạo1. Phương thức tuyển sinh
- Xét tuyển trên cơ sở kết quả của Kỳ thi THPT quốc gia. Thí sinh đăng ký và dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2017 theo quy định của Bộ GD & ĐT.
- Trường hợp xét tuyển đến một mức điểm nhất định vẫn còn chỉ tiêu, nhưng số thí sinh cùng bằng điểm cao hơn số lượng chỉ tiêu còn lại, thực hiện xét tuyển theo các tiêu chí phụ như sau:
+ Tiêu chí 1: Thí sinh có điểm thi môn Toán cao hơn sẽ trúng tuyển.
+ Tiêu chí 2: Sau khi xét tiêu chí 1, nếu vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 như nhau, thì xét đến tiêu chí 2, như sau: Thí sinh có điểm thi môn Lý cao hơn sẽ trúng tuyển.
+ Tiêu chí 3: Sau khi xét tiêu chí 2, trường vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 và tiêu chí 2 như nhau thì xét đến tiêu chí 3, như sau: Thí sinh có điểm thi môn Hóa học hoặc môn Tiếng Anh cao hơn sẽ trúng tuyển.
- Khi xét đến tiêu chí 3 vẫn chưa đủ chỉ tiêu, Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh Nhà trường quyết định sẽ quyết định tuyển nguyện vọng bổ sung hoặc báo cáo Ban TSQS Bộ Quốc phòng xem xét, quyết định.
2. Điểm chuẩn trúng tuyển đào tạo đại học quân sự năm 2017
- Khối A00, A01 khu vực miền Bắc mức 23,50 điểm:
Tiêu chí phụ 1: Điểm môn Toán ≥ 8,00.
- Khối A00, A01 khu vực miền Nam mức 22,00 điểm:
+ Tiêu chí phụ 1: Điểm môn Toán ≥ 6,80.
+ Tiêu chí phụ 2: Điểm môn Lý ≥ 6,75.
+ Tiêu chí phụ 3: Điểm môn Hóa ≥ 7,00.
Chú ý:
Thí sinh có tên trong danh sách trúng tuyển (ở phần sau) phải nộp bản Chính giấy chứng nhận kết quả thi (bản có dấu đỏ) trực tiếp tại trường hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện (tính theo dấu bưu điện) trước 17 giờ 00 ngày 07/8/2017.
Mọi thông tin cần tư vấn và giải đáp đề nghị liên hệ với:
Ban Tuyển sinh, Trường Sĩ quan Công binh. Địa chỉ: 229B, đường Bạch Đằng, Tp.Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Điện thoại 02743.859.632; 0985525218 (trong giờ hành chính).
|
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN MIỀN BẮC |
||||||||||||
|
STT |
Họ và tên thí sinh |
Số báo danh |
Ngày sinh |
Ban |
TO |
LI |
HO |
ưu |
Khu |
Tổng điểm |
||
|
1 |
NGUYỄN VĂN ĐẠT |
19007537 |
12/02/1999 |
19 |
9.40 |
9.25 |
9.25 |
|
1.00 |
29.00 |
||
|
2 |
LƯU VĂN THUẬN |
29005316 |
13/02/1999 |
29 |
9.20 |
9.00 |
9.75 |
|
1.00 |
29.00 |
||
|
3 |
NGUYỄN HỮU HÙNG |
30015752 |
02/10/1996 |
30 |
8.80 |
9.25 |
9.75 |
|
1.00 |
28.75 |
||
|
4 |
NGUYỄN TRỌNG ĐẠT |
15005364 |
07/08/1997 |
L3 |
8.20 |
7.75 |
8.75 |
2.00 |
1.50 |
28.25 |
||
|
5 |
NGUYỄN PHƯƠNG NAM |
31003799 |
28/01/1999 |
31 |
9.00 |
8.50 |
9.00 |
|
1.50 |
28.00 |
||
|
6 |
NGUYỄN CÔNG ĐỨC |
30015642 |
19/05/1998 |
30 |
8.60 |
9.25 |
9.25 |
|
1.00 |
28.00 |
||
|
7 |
BÙI VĂN PHONG |
30016661 |
19/04/1998 |
30 |
8.80 |
9.00 |
8.50 |
|
1.50 |
27.75 |
||
|
8 |
NGUYỄN HỮU BÁCH |
21006243 |
22/02/1997 |
21 |
8.60 |
9.25 |
9.00 |
|
1.00 |
27.75 |
||
|
9 |
NGUYỄN VĂN HANH |
03009763 |
03/05/1998 |
03 |
9.20 |
8.75 |
9.00 |
|
0.50 |
27.50 |
||
|
10 |
NGUYỄN KHẮC DUY |
31003636 |
19/02/1999 |
31 |
8.40 |
8.00 |
9.50 |
|
1.50 |
27.50 |
||
|
11 |
LÊ ĐĂNG KHÁNH |
30015794 |
11/05/1998 |
30 |
9.60 |
8.50 |
8.75 |
|
0.50 |
27.25 |
||
|
12 |
ĐẶNG ĐÌNH TẤN |
18015516 |
28/07/1999 |
18 |
9.20 |
8.50 |
8.00 |
|
1.50 |
27.25 |
||
|
13 |
THÁI ĐỨC TRỊNH |
29029636 |
12/06/1999 |
29 |
9.20 |
8.25 |
8.75 |
|
1.00 |
27.25 |
||
|
14 |
LÊ NGỌC ĐỨC |
28016453 |
04/01/1999 |
28 |
8.60 |
9.00 |
8.75 |
|
1.00 |
27.25 |
||
|
15 |
TRẦN VĂN QUYỀN |
28033361 |
22/09/1999 |
28 |
8.40 |
8.00 |
9.25 |
|
1.50 |
27.25 |
||
|
16 |
PHÙNG VĂN THÔNG |
29001812 |
15/05/1998 |
29 |
7.80 |
8.50 |
9.75 |
|
1.00 |
27.00 |
||
|
17 |
NGUYỄN QUỐC THÁI |
30009740 |
25/11/1999 |
30 |
9.00 |
8.25 |
9.00 |
|
0.50 |
26.75 |
||
|
18 |
TRẦN TIẾN ANH |
29002693 |
15/07/1998 |
29 |
9.00 |
8.00 |
8.25 |
|
1.50 |
26.75 |
||
|
19 |
HOÀNG LÂM |
29004493 |
29/05/1999 |
29 |
8.80 |
9.00 |
8.00 |
|
1.00 |
26.75 |
||
|
20 |
PHAN THANH HIẾU |
44002487 |
29/08/1999 |
44 |
8.80 |
8.50 |
9.00 |
|
0.50 |
26.75 |
||
|
21 |
NGUYỄN VĂN THÀNH |
21007580 |
14/07/1998 |
21 |
8.80 |
8.25 |
8.75 |
|
1.00 |
26.75 |
||
|
22 |
ĐỖ KHẮC MẠNH |
01019972 |
25/03/1999 |
01 |
8.40 |
8.75 |
9.50 |
|
|
26.75 |
||
|
23 |
NGUYỄN VĂN TƯỜNG |
30016748 |
19/09/1998 |
30 |
8.40 |
7.75 |
9.00 |
|
1.50 |
26.75 |
||
|
24 |
QUÁCH ĐẠI SỸ |
28017788 |
20/10/1999 |
28 |
8.00 |
7.50 |
7.75 |
2.00 |
1.50 |
26.75 |
||
|
25 |
NGUYỄN THÀNH CÔNG |
03014839 |
19/09/1999 |
03 |
9.00 |
8.00 |
9.00 |
|
0.50 |
26.50 |
||
|
26 |
NGUYỄN KHẮC TUÂN |
29000886 |
23/02/1999 |
29 |
8.80 |
9.00 |
7.80 |
|
1.00 |
26.50 |
||
|
27 |
TRỊNH ĐỨC TÀI |
28014372 |
21/11/1998 |
28 |
8.80 |
8.25 |
8.50 |
|
1.00 |
26.50 |
||
|
28 |
HOÀNG THANH TUẤN |
30011730 |
28/03/1999 |
30 |
8.80 |
8.00 |
8.25 |
|
1.50 |
26.50 |
||
|
29 |
DƯƠNG VĂN MINH ANH |
21003161 |
10/07/1999 |
21 |
8.40 |
8.50 |
8.50 |
|
1.00 |
26.50 |
||
|
30 |
LƯƠNG NGỌC PHÚC |
28001478 |
19/02/1997 |
28 |
8.00 |
8.50 |
8.50 |
1.00 |
0.50 |
26.50 |
||
|
31 |
CAO THIÊN SƠN |
28009209 |
01/10/1998 |
28 |
6.40 |
7.25 |
9.25 |
2.00 |
1.50 |
26.50 |
||
|
32 |
ĐẶNG TRỌNG HUY |
29030487 |
12/04/1999 |
29 |
9.20 |
8.25 |
7.75 |
|
1.00 |
26.25 |
||
|
33 |
ĐẶNG THANH VŨ |
26016301 |
25/03/1999 |
26 |
9.00 |
8.50 |
7.75 |
|
1.00 |
26.25 |
||
|
34 |
NGUYỄN TÙNG DƯƠNG |
18007484 |
13/09/1999 |
18 |
8.40 |
5.50 |
8.75 |
2.00 |
1.50 |
26.25 |
||
|
35 |
LÊ TRUNG KIÊN |
01060147 |
01/10/1999 |
01 |
7.80 |
9.00 |
9.00 |
|
0.50 |
26.25 |
||
|
36 |
NGUYỄN ĐÌNH NGỌC |
29030578 |
24/07/1999 |
29 |
9.20 |
8.50 |
6.75 |
|
1.50 |
26.00 |
||
|
37 |
PHẠM ĐỨC HIỆP |
26002254 |
22/12/1999 |
26 |
8.80 |
8.50 |
8.25 |
|
0.50 |
26.00 |
||
|
38 |
TRẦN VĂN THÀNH |
28018954 |
27/06/1999 |
28 |
8.60 |
9.00 |
7.50 |
|
1.00 |
26.00 |
||
|
39 |
VÕ VĂN NGỌC |
30009625 |
16/02/1999 |
30 |
8.60 |
8.75 |
8.25 |
|
0.50 |
26.00 |
||
|
40 |
LƯƠNG THANH HẢI |
03015242 |
19/11/1999 |
03 |
8.60 |
8.25 |
8.75 |
|
0.50 |
26.00 |
||
|
41 |
ĐỖ QUANG LINH |
22009614 |
15/12/1999 |
22 |
8.40 |
7.75 |
8.75 |
|
1.00 |
26.00 |
||
|
42 |
MAI VĂN MINH |
27008164 |
10/01/1999 |
27 |
8.20 |
8.00 |
8.25 |
|
1.50 |
26.00 |
||
|
43 |
ĐẶNG VĂN KHANG |
29001772 |
05/02/1997 |
29 |
8.80 |
8.75 |
7.20 |
|
1.00 |
25.75 |
||
|
44 |
PHẠM CÔNG DANH |
25012402 |
05/05/1999 |
25 |
8.60 |
7.75 |
8.50 |
|
1.00 |
25.75 |
||
|
45 |
NGUYỄN HỮU ĐỨC |
29022243 |
04/09/1999 |
29 |
8.40 |
7.75 |
8.00 |
|
1.50 |
25.75 |
||
|
46 |
LÊ ĐĂNG ĐẠI |
30015605 |
10/06/1998 |
30 |
8.40 |
7.50 |
8.75 |
|
1.00 |
25.75 |
||
|
47 |
ĐỖ HỮU KHUÊ |
25001507 |
17/04/1999 |
25 |
8.40 |
7.25 |
9.50 |
|
0.50 |
25.75 |
||
|
48 |
HỒ TÀI UY |
27008812 |
10/12/1999 |
27 |
8.80 |
7.25 |
8.00 |
|
1.50 |
25.50 |
||
|
49 |
DƯƠNG VĂN CƯỜNG |
29002701 |
24/11/1998 |
29 |
8.60 |
7.50 |
6.80 |
1.00 |
1.50 |
25.50 |
||
|
50 |
QUÁCH HỮU DẦN |
29015925 |
05/10/1998 |
29 |
8.40 |
8.50 |
8.00 |
|
0.50 |
25.50 |
||
|
51 |
LÊ VĂN HUY |
24005767 |
11/05/1999 |
24 |
8.40 |
8.25 |
7.75 |
|
1.00 |
25.50 |
||
|
52 |
ĐỖ VIỆT HOÀNG |
01060072 |
05/07/1999 |
01 |
8.40 |
7.75 |
8.75 |
|
0.50 |
25.50 |
||
|
53 |
NGUYỄN ĐÌNH MÃO |
29010963 |
03/05/1999 |
29 |
8.40 |
7.75 |
8.25 |
|
1.00 |
25.50 |
||
|
54 |
PHẠM XUÂN HUẤN |
24003751 |
03/11/1998 |
24 |
8.40 |
7.25 |
8.75 |
|
1.00 |
25.50 |
||
|
55 |
NGUYỄN NGỌC HÀ |
15008223 |
04/05/1999 |
15 |
9.00 |
7.25 |
7.50 |
|
1.50 |
25.25 |
||
|
56 |
VŨ BÁ TÂN |
26000664 |
06/02/1998 |
26 |
8.80 |
7.50 |
8.00 |
|
1.00 |
25.25 |
||
|
57 |
TRẦN ĐĂNG THÀNH |
29009904 |
04/09/1999 |
29 |
8.60 |
8.25 |
7.50 |
|
1.00 |
25.25 |
||
|
58 |
NGUYỄN XUÂN ĐÔNG |
18015236 |
22/04/1999 |
18 |
8.20 |
8.25 |
7.25 |
|
1.50 |
25.25 |
||
|
59 |
NGUYỄN ĐÌNH QUỲNH |
30016300 |
28/03/1998 |
30 |
8.00 |
7.50 |
8.75 |
|
1.00 |
25.25 |
||
|
60 |
NGUYỄN ANH TUẤN |
30015448 |
11/05/1999 |
30 |
7.80 |
8.00 |
8.00 |
|
1.50 |
25.25 |
||
|
61 |
ĐỖ VĂN NHÂN |
28018905 |
10/11/1999 |
28 |
7.60 |
9.50 |
7.25 |
|
1.00 |
25.25 |
||
|
62 |
PHẠM HẢI ĐĂNG |
30009338 |
10/10/1999 |
30 |
8.60 |
9.00 |
7.00 |
|
0.50 |
25.00 |
||
|
63 |
LÊ PHÙNG LÂM |
29000327 |
01/10/1999 |
29 |
8.60 |
8.75 |
6.75 |
|
1.00 |
25.00 |
||
|
64 |
TRẦN ĐỨC TUYÊN |
29007475 |
28/09/1999 |
29 |
8.40 |
8.25 |
7.25 |
|
1.00 |
25.00 |
||
|
65 |
NGUYỄN ĐÌNH HÙNG |
29027916 |
16/12/1999 |
29 |
8.40 |
7.75 |
7.75 |
|
1.00 |
25.00 |
||
|
66 |
PHAN TRỌNG DŨNG |
30007046 |
10/03/1999 |
30 |
8.40 |
7.75 |
7.25 |
|
1.50 |
25.00 |
||
|
67 |
NGUYỄN ĐĂNG TRƯỜNG |
19007234 |
27/06/1999 |
19 |
8.20 |
7.75 |
8.00 |
|
1.00 |
25.00 |
||
|
68 |
BÙI VĂN THIÊN |
30016695 |
29/09/1998 |
30 |
8.00 |
7.25 |
8.25 |
|
1.50 |
25.00 |
||
|
69 |
LÊ VĂN SINH |
29001798 |
22/07/1998 |
29 |
7.40 |
7.75 |
8.75 |
|
1.00 |
25.00 |
||
|
70 |
PHẠM VĂN HƯỞNG |
27004348 |
23/01/1997 |
N5 |
6.60 |
7.50 |
7.50 |
2.00 |
1.50 |
25.00 |
||
|
71 |
DƯƠNG QUỐC TUẤN |
30016466 |
17/06/1998 |
30 |
8.80 |
7.75 |
7.75 |
|
0.50 |
24.75 |
||
|
72 |
TRẦN KHÁNH BẢO |
29009071 |
19/01/1999 |
29 |
8.60 |
8.00 |
7.25 |
|
1.00 |
24.75 |
||
|
73 |
NGUYỄN QUANG HUY |
29027923 |
19/03/1999 |
29 |
8.40 |
8.25 |
7.50 |
|
0.50 |
24.75 |
||
|
74 |
LÊ ĐỨC MẬU |
29004262 |
27/06/1998 |
29 |
8.40 |
8.25 |
7.00 |
|
1.00 |
24.75 |
||
|
75 |
NGUYỄN TUẤN ANH |
03018180 |
27/03/1998 |
03 |
8.20 |
8.50 |
7.50 |
|
0.50 |
24.75 |
||
|
76 |
NGUYỄN VĂN LÂM |
01072461 |
25/10/1998 |
01 |
7.40 |
8.25 |
9.00 |
|
|
24.75 |
||
|
77 |
ĐOÀN MINH ĐỨC |
25015305 |
23/12/1999 |
25 |
8.80 |
7.00 |
7.75 |
|
1.00 |
24.50 |
||
|
78 |
NGUYỄN VĂN CÔNG |
30016520 |
10/05/1998 |
30 |
8.20 |
8.25 |
7.00 |
|
1.00 |
24.50 |
||
|
79 |
VÕ VĂN CƯỜNG |
29001747 |
21/09/1998 |
29 |
8.00 |
7.25 |
8.25 |
|
1.00 |
24.50 |
||
|
80 |
NGUYỄN VĂN LINH |
01071507 |
13/08/1998 |
01 |
7.80 |
8.25 |
8.00 |
|
0.50 |
24.50 |
||
|
81 |
NGUYỄN NGỌC NGUYÊN |
29018079 |
03/05/1999 |
29 |
7.60 |
7.75 |
7.25 |
1.00 |
1.00 |
24.50 |
||
|
82 |
NGUYỄN VĂN ĐẠT |
30010363 |
19/09/1999 |
30 |
7.20 |
8.25 |
8.00 |
|
1.00 |
24.50 |
||
|
83 |
DƯƠNG VĂN PHONG |
29011752 |
05/09/1999 |
29 |
8.20 |
7.00 |
8.00 |
|
1.00 |
24.25 |
||
|
84 |
NGUYỄN XUÂN TỨ |
30016481 |
16/08/1998 |
30 |
7.60 |
8.50 |
6.75 |
|
1.50 |
24.25 |
||
|
85 |
NHỮ ANH VŨ |
23004944 |
02/11/1999 |
23 |
7.60 |
6.50 |
6.75 |
2.00 |
1.50 |
24.25 |
||
|
86 |
TRẦN QUỐC HUY |
03009888 |
12/08/1998 |
03 |
7.20 |
8.00 |
7.50 |
|
1.50 |
24.25 |
||
|
87 |
DƯƠNG MINH HOÀNG |
19000432 |
24/04/1999 |
19 |
9.00 |
7.50 |
7.00 |
|
0.50 |
24.00 |
||
|
88 |
NGUYỄN VĂN ĐỨC |
25014477 |
23/06/1998 |
25 |
8.80 |
8.00 |
6.25 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
89 |
PHAN ANH TÀI |
30000452 |
01/02/1999 |
30 |
8.80 |
7.50 |
7.25 |
|
0.50 |
24.00 |
||
|
90 |
LÊ HẢI LONG |
29002476 |
06/06/1999 |
29 |
8.80 |
7.00 |
6.75 |
|
1.50 |
24.00 |
||
|
91 |
NGUYỄN NGỌC QUYẾT |
27005158 |
23/04/1998 |
27 |
8.60 |
7.25 |
7.20 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
92 |
TRỊNH VIẾT SÁNG |
28031179 |
12/07/1999 |
28 |
8.40 |
7.25 |
6.75 |
|
1.50 |
24.00 |
||
|
93 |
HOÀNG VĂN THÁI |
48022133 |
27/06/1999 |
48 |
8.20 |
8.00 |
7.20 |
|
0.50 |
24.00 |
||
|
94 |
NGUYỄN QUANG MINH |
26000518 |
15/02/1998 |
26 |
8.00 |
8.00 |
7.00 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
95 |
CAO TRẦN TÙNG |
15007384 |
31/03/1999 |
15 |
7.80 |
7.50 |
7.75 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
96 |
NGUYỄN ANH SƠN |
28027777 |
14/08/1999 |
28 |
7.80 |
7.00 |
8.25 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
97 |
TRƯƠNG ĐÌNH VĂN |
28011485 |
10/11/1998 |
28 |
7.80 |
6.50 |
6.25 |
2.00 |
1.50 |
24.00 |
||
|
98 |
LÊ BÁ QUANG |
28028026 |
09/05/1998 |
28 |
7.60 |
7.75 |
7.75 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
99 |
NGUYỄN XUÂN THẮNG |
30016369 |
15/03/1997 |
30 |
7.40 |
7.25 |
8.25 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
100 |
LÊ CÔNG HOÀN |
29010891 |
03/04/1999 |
29 |
7.40 |
7.00 |
8.50 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
101 |
NGUYỄN THANH NHÂN |
31002795 |
25/11/1999 |
31 |
7.20 |
7.50 |
8.40 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
102 |
NGUYỄN ANH DUY |
26019013 |
16/09/1999 |
26 |
7.20 |
7.50 |
8.25 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
103 |
ĐẶNG MINH NAM |
29018855 |
10/10/1999 |
29 |
7.20 |
7.00 |
8.25 |
|
1.50 |
24.00 |
||
|
104 |
BÙI ĐỨC THIỆN |
21003695 |
09/09/1998 |
21 |
8.40 |
6.50 |
7.75 |
|
1.00 |
23.75 |
||
|
105 |
NGUYỄN CÔNG SƠN |
22001382 |
29/06/1999 |
22 |
8.00 |
6.75 |
8.00 |
|
1.00 |
23.75 |
||
|
106 |
LƯƠNG XUÂN KIÊN |
29030514 |
19/01/1999 |
29 |
7.40 |
7.50 |
7.75 |
|
1.00 |
23.75 |
||
|
107 |
NGUYỄN HẢI QUÂN |
09004626 |
29/11/1999 |
09 |
7.40 |
7.25 |
7.50 |
|
1.50 |
23.75 |
||
|
108 |
TẠ VĂN TRƯỞNG |
21004890 |
07/11/1999 |
21 |
8.60 |
7.75 |
6.25 |
|
1.00 |
23.50 |
||
|
109 |
THÂN VĂN ĐỨC |
18006350 |
02/02/1999 |
18 |
8.60 |
7.50 |
6.00 |
|
1.50 |
23.50 |
||
|
110 |
NGUYỄN XUÂN THẮNG |
30007540 |
10/09/1999 |
30 |
8.20 |
7.00 |
7.25 |
|
1.00 |
23.50 |
||
|
111 |
LÊ DOÃN ANH |
44002260 |
21/10/1999 |
44 |
8.00 |
8.25 |
6.75 |
|
0.50 |
23.50 |
||
|
112 |
NINH XUÂN TÚ |
25008996 |
29/11/1999 |
25 |
8.00 |
7.50 |
7.00 |
|
1.00 |
23.50 |
||
|
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN MIỀN NAM |
||||||||||||
|
STT |
Họ và tên thí sinh |
Số báo danh |
Ngày sinh |
Ban |
TO |
LI |
HO |
ưu |
Khu |
Tổng điểm |
||
|
113 |
LÊ ĐÔNG CÔNG THÀNH |
43007307 |
19/12/1998 |
43 |
9.20 |
7.50 |
9.75 |
|
1.50 |
28.00 |
||
|
114 |
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO |
40006278 |
23/05/1999 |
40 |
8.80 |
8.50 |
9.00 |
|
1.50 |
27.75 |
||
|
115 |
PHẠM QUANG PHÁT |
47006117 |
07/07/1998 |
47 |
8.40 |
8.00 |
8.40 |
|
1.50 |
26.25 |
||
|
116 |
ĐINH HOÀNG LONG |
44009640 |
16/03/1997 |
44 |
8.20 |
8.50 |
7.00 |
2.00 |
0.50 |
26.25 |
||
|
117 |
NGUYỄN MẠNH CHIẾN |
34006316 |
07/04/1999 |
34 |
8.00 |
7.75 |
8.75 |
|
1.50 |
26.00 |
||
|
118 |
HOÀNG NGỌC NHẬT |
33000101 |
08/11/1999 |
33 |
8.40 |
8.00 |
8.40 |
|
1.00 |
25.75 |
||
|
119 |
NGUYỄN THANH SANG |
47006985 |
23/01/1999 |
47 |
8.00 |
8.50 |
7.75 |
|
1.50 |
25.75 |
||
|
120 |
NGÔ QUÍ ĐÔN |
02068814 |
28/11/1996 |
43 |
8.80 |
7.50 |
7.75 |
|
1.50 |
25.50 |
||
|
121 |
NGUYỄN MINH HUY |
55008553 |
04/03/1999 |
55 |
8.40 |
8.75 |
8.25 |
|
|
25.50 |
||
|
122 |
NGUYỄN HOÀNG ĐĂNG KHOA |
44000551 |
27/10/1999 |
44 |
8.20 |
8.00 |
8.25 |
|
1.00 |
25.50 |
||
|
123 |
TRẦN THẾ TÙNG |
57002052 |
08/05/1996 |
L8 |
7.00 |
7.50 |
7.50 |
2.00 |
1.50 |
25.50 |
||
|
124 |
HOÀNG TIẾN DŨNG |
44009367 |
11/10/1997 |
44 |
8.20 |
8.50 |
7.50 |
|
1.00 |
25.25 |
||
|
125 |
LÊ VIỆT HOÀNG |
33012573 |
10/02/1999 |
33 |
7.40 |
8.25 |
8.00 |
|
1.50 |
25.25 |
||
|
126 |
VŨ NGUYỄN HOÀNG SƠN |
02041370 |
18/03/1999 |
44 |
8.60 |
8.00 |
8.50 |
|
|
25.00 |
||
|
127 |
NGÔ THANH TÚ |
53007615 |
10/02/1999 |
53 |
8.20 |
8.25 |
8.00 |
|
0.50 |
25.00 |
||
|
128 |
LÊ VĂN SONG |
40012527 |
19/10/1999 |
40 |
7.40 |
8.00 |
8.00 |
|
1.50 |
25.00 |
||
|
129 |
NGUYỄN XUÂN HIẾU |
43000356 |
02/12/1998 |
43 |
7.20 |
7.75 |
6.50 |
2.00 |
1.50 |
25.00 |
||
|
130 |
LÊ ĐỨC PHƯỚC |
43005282 |
08/06/1999 |
43 |
8.80 |
7.25 |
7.25 |
|
1.50 |
24.75 |
||
|
131 |
TRẦN KHÁNH LINH |
57001569 |
07/09/1998 |
57 |
8.00 |
9.25 |
6.00 |
|
1.50 |
24.75 |
||
|
132 |
TRẦN LỘC THÀNH NHÂN |
32008016 |
04/11/1997 |
32 |
7.80 |
7.25 |
9.25 |
|
0.50 |
24.75 |
||
|
133 |
TRẦN ĐỨC QUANG |
55010117 |
14/07/1998 |
49 |
8.60 |
7.50 |
7.50 |
|
1.00 |
24.50 |
||
|
134 |
HÀ GIA BẢO |
44000103 |
27/03/1999 |
44 |
8.20 |
7.50 |
8.25 |
|
0.50 |
24.50 |
||
|
135 |
NGUYỄN VĂN TUẤN |
40017260 |
19/09/1999 |
63 |
8.00 |
8.75 |
6.25 |
|
1.50 |
24.50 |
||
|
136 |
HÀ VĂN CƯỜNG |
33007327 |
05/05/1998 |
33 |
6.80 |
7.25 |
10.00 |
|
0.50 |
24.50 |
||
|
137 |
NGUYỄN ĐĂNG KHIÊM |
64003517 |
11/01/1999 |
64 |
8.20 |
6.50 |
8.00 |
|
1.50 |
24.25 |
||
|
138 |
LÊ CAOTUẤN HUY |
04010873 |
25/11/1998 |
04 |
7.60 |
7.25 |
8.40 |
1.00 |
|
24.25 |
||
|
139 |
NGUYỄN HỒNG QUÂN |
48008242 |
04/03/1999 |
48 |
8.60 |
7.75 |
7.25 |
|
0.50 |
24.00 |
||
|
140 |
NGUYỄN VĂN HÒA |
35000246 |
03/04/1999 |
35 |
8.20 |
7.50 |
7.25 |
|
1.00 |
24.00 |
||
|
141 |
TRƯƠNG MINH TRÍ |
40021587 |
06/11/1998 |
40 |
7.00 |
7.50 |
8.00 |
|
1.50 |
24.00 |
||
|
142 |
LÊ VĂN DŨNG |
43005368 |
30/04/1999 |
43 |
8.40 |
7.25 |
7.00 |
|
1.00 |
23.75 |
||
|
143 |
NGUYỄN THÁI HUY HOÀNG |
48005940 |
09/05/1999 |
48 |
8.20 |
7.00 |
8.00 |
|
0.50 |
23.75 |
||
|
144 |
ĐẬU TỪ NGỌC |
40021158 |
22/10/1997 |
40 |
7.40 |
8.00 |
6.75 |
|
1.50 |
23.75 |
||
|
145 |
NGÔ ĐẠI DƯƠNG |
32000591 |
17/06/1999 |
32 |
8.40 |
7.00 |
7.00 |
|
1.00 |
23.50 |
||
|
146 |
CAO MINH KHA |
58001144 |
15/04/1999 |
58 |
7.40 |
7.25 |
7.25 |
|
1.50 |
23.50 |
||
|
147 |
VÕ THANH DŨNG |
47001065 |
09/05/1999 |
47 |
7.40 |
6.25 |
9.40 |
|
0.50 |
23.50 |
||
|
148 |
DOÃN ĐÌNH HÀO |
43005213 |
14/04/1999 |
43 |
8.00 |
8.00 |
5.75 |
|
1.50 |
23.25 |
||
|
149 |
NÔNG NGỌC HUY |
02040545 |
26/11/1999 |
02 |
7.80 |
7.75 |
7.75 |
|
|
23.25 |
||
|
150 |
TRẦN HUY HOÀNG |
57000577 |
10/07/1999 |
57 |
7.40 |
7.50 |
7.80 |
|
0.50 |
23.25 |
||
|
151 |
PHAN NGỌC QUÝ |
39010349 |
20/09/1997 |
39 |
7.20 |
7.50 |
7.50 |
|
1.00 |
23.25 |
||
|
152 |
LÝ VĂN NGHỊ |
43005266 |
07/02/1999 |
43 |
6.40 |
6.75 |
6.50 |
2.00 |
1.50 |
23.25 |
||
|
153 |
NGUYỄN HỮU DUY |
43001470 |
25/10/1999 |
43 |
7.60 |
6.25 |
7.75 |
|
1.50 |
23.00 |
||
|
154 |
HỒ NGỌC LỘC |
34017502 |
04/01/1998 |
34 |
7.40 |
7.25 |
6.75 |
|
1.50 |
23.00 |
||
|
155 |
NGUYỄN TIẾN NAM |
38012872 |
02/12/1998 |
38 |
7.40 |
7.25 |
6.75 |
|
1.50 |
23.00 |
||
|
156 |
TRẦN BÁ LÂM |
43006399 |
16/05/1999 |
43 |
7.40 |
7.25 |
6.75 |
|
1.50 |
23.00 |
||
|
157 |
LÊ QUỐC HIẾU |
38009335 |
26/04/1999 |
38 |
7.00 |
7.00 |
7.50 |
|
1.50 |
23.00 |
||
|
158 |
TRẦN VĂN TƯƠNG |
33001678 |
26/07/1998 |
33 |
7.60 |
7.75 |
6.00 |
|
1.50 |
22.75 |
||
|
159 |
TRẦN TIẾN DŨNG |
40002376 |
12/05/1999 |
40 |
7.60 |
7.50 |
6.25 |
|
1.50 |
22.75 |
||
|
160 |
TRƯƠNG HỮU LỢI |
47004419 |
02/01/1998 |
47 |
7.20 |
7.75 |
6.75 |
|
1.00 |
22.75 |
||
|
161 |
TRẦN ANH HÀO |
43006315 |
22/03/1999 |
43 |
7.00 |
7.25 |
7.00 |
|
1.50 |
22.75 |
||
|
162 |
VÕ NHẬT NAM |
55010005 |
04/02/1998 |
60 |
8.20 |
7.00 |
6.20 |
|
1.00 |
22.50 |
||
|
163 |
NGUYỄN VĂN NHÂN |
32008013 |
20/07/1997 |
32 |
7.80 |
7.50 |
5.75 |
|
1.50 |
22.50 |
||
|
164 |
TRẦN HOÀNG TRỌNG |
02069850 |
06/02/1996 |
02 |
7.60 |
7.50 |
7.50 |
|
|
22.50 |
||
|
165 |
TRẦN ĐÔNG HẢI |
47001915 |
01/08/1999 |
47 |
7.60 |
6.75 |
6.75 |
|
1.50 |
22.50 |
||
|
166 |
NGUYỄN XUÂN TÍN |
34012132 |
01/01/1999 |
34 |
7.40 |
6.50 |
7.50 |
|
1.00 |
22.50 |
||
|
167 |
LÊ VĂN MÃO |
43000143 |
08/04/1999 |
43 |
7.40 |
6.25 |
7.25 |
|
1.50 |
22.50 |
||
|
168 |
TRẦN HƯỞNG |
40001789 |
18/07/1999 |
40 |
6.80 |
6.50 |
7.75 |
|
1.50 |
22.50 |
||
|
169 |
LÊ TRIỀU VỸ |
57006254 |
09/09/1999 |
57 |
7.20 |
7.25 |
7.00 |
|
0.50 |
22.00 |
||
|
170 |
TRẦN TRUNG LƯỢNG |
32000708 |
10/12/1999 |
32 |
7.20 |
7.00 |
6.75 |
|
1.00 |
22.00 |
||
|
171 |
BÙI ANH DUY |
44009376 |
16/11/1998 |
44 |
7.20 |
5.50 |
8.20 |
|
1.00 |
22.00 |
||
|
172 |
NGUYỄN ĐÌNH TRUNG |
40021605 |
23/11/1998 |
40 |
7.00 |
7.00 |
6.60 |
|
1.50 |
22.00 |
||
|
173 |
NGUYỄN THẾ ANH |
36003015 |
17/11/1999 |
36 |
6.80 |
6.75 |
7.00 |
|
1.50 |
22.00 |
||
|
174 |
ĐẶNG LÊ PHƯƠNG NAM |
38010090 |
10/04/1999 |
38 |
6.80 |
6.75 |
7.00 |
|
1.50 |
22.00 |
||
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!